itinerary

/aɪˈtɪnɝˌɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lộ trình, kế hoạch hành trình
🎯
Đừng chỉ tra "itinerary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a plan of the route and the places that one will visit on a journey
✏️
Câu ví dụ
The travel agent listened to our interests and tailored an itinerary that focused on wildlife and nature reserves .
Đại lý du lịch đã lắng nghe sở thích của chúng tôi và thiết kế một lịch trình tập trung vào động vật hoang dã và các khu bảo tồn thiên nhiên.
✅
Luyện tập

"itinerary" nghĩa là gì?