unruly

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngang bướng, khó bảo
🎯
Đừng chỉ tra "unruly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
refusing to accept authority or comply with control
✏️
Câu ví dụ
The new manager inherited an unruly team resistant to change .
Người quản lý mới thừa kế một đội ngũ ngang bướng kháng cự lại sự thay đổi.
✅
Luyện tập

"unruly" nghĩa là gì?