Nghĩa tiếng Việt
ngang bướng, khó bảo
Đừng chỉ tra "unruly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
refusing to accept authority or comply with control
Câu ví dụ
The new manager inherited an unruly team resistant to change .
Người quản lý mới thừa kế một đội ngũ ngang bướng kháng cự lại sự thay đổi.
Luyện tập
"unruly" nghĩa là gì?