malfunction

/mæɫˈfəŋkʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự trục trặc, hỏng hóc
🎯
Đừng chỉ tra "malfunction" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a failure to function or work properly
✏️
Câu ví dụ
The vending machine 's malfunction resulted in snacks getting stuck and customers being frustrated .
Sự cố của máy bán hàng tự động đã dẫn đến việc đồ ăn nhẹ bị kẹt và khách hàng bực bội.
✅
Luyện tập

"malfunction" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Struggles and Setbacks