Nghĩa tiếng Việt
sự trục trặc, hỏng hóc
Đừng chỉ tra "malfunction" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a failure to function or work properly
Câu ví dụ
The vending machine 's malfunction resulted in snacks getting stuck and customers being frustrated .
Sự cố của máy bán hàng tự động đã dẫn đến việc đồ ăn nhẹ bị kẹt và khách hàng bực bội.
Luyện tập
"malfunction" nghĩa là gì?