to tolerate

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chịu đựng, khoan dung
🎯
Đừng chỉ tra "to tolerate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to not oppose or prohibit something one does not like or agree with
✏️
Câu ví dụ
The coach tolerates missed practices only if there ’s a valid reason .
Huấn luyện viên chấp nhận việc bỏ lỡ buổi tập chỉ khi có lý do chính đáng.
✅
Luyện tập

"to tolerate" nghĩa là gì?