to tolerate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
chịu đựng, khoan dung
Đừng chỉ tra "to tolerate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to not oppose or prohibit something one does not like or agree with
Câu ví dụ
The coach tolerates missed practices only if there ’s a valid reason .
Huấn luyện viên chấp nhận việc bỏ lỡ buổi tập chỉ khi có lý do chính đáng.
Luyện tập
"to tolerate" nghĩa là gì?