juvenile

/ˈdʒuvəˌnaɪɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vị thành niên, người trẻ
🎯
Đừng chỉ tra "juvenile" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a young person who has not reached adulthood yet
✏️
Câu ví dụ
The judge sentenced the juvenile to community service as part of their probation .
Thẩm phán kết án vị thành niên phải làm dịch vụ cộng đồng như một phần của án treo.
✅
Luyện tập

"juvenile" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Socio-economics