attentive

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chú ý, tập trung
🎯
Đừng chỉ tra "attentive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
focusing with interest or concentration
✏️
Câu ví dụ
The audience was attentive throughout the performance .
Khán giả đã chú ý suốt buổi biểu diễn.
✅
Luyện tập

"attentive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Temporary Mental States