Nghĩa tiếng Việt
ra phía trước, ra ngoài
Đừng chỉ tra "forth" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
outward or away from a starting place, often with the sense of departure
Câu ví dụ
She went forth alone into the wilderness.
Cô ấy đi ra một mình vào vùng hoang dã.
Luyện tập
"forth" nghĩa là gì?