forth

Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ra phía trước, ra ngoài
🎯
Đừng chỉ tra "forth" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
outward or away from a starting place, often with the sense of departure
✏️
Câu ví dụ
She went forth alone into the wilderness.
Cô ấy đi ra một mình vào vùng hoang dã.
✅
Luyện tập

"forth" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này