water park

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
công viên nước, khu vui chơi giải trí dưới nước
💡
Definition (English)
a large park with swimming pools, water slides, etc. that people go to swim and have fun
✏️
Câu ví dụ
The water park was full of people trying to cool off in the summer heat .
Công viên nước đầy người cố gắng làm mát trong cái nóng mùa hè.
Luyện tập

"water park" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Hobbies and Daily Activities