electronic

/ˌɪˌɫɛkˈtɹɑnɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
điện tử
🎯
Đừng chỉ tra "electronic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a device) having very small parts such as chips and obtaining power from electricity
✏️
Câu ví dụ
The musician used a variety of electronic instruments to create unique sounds for the album.
Nhạc sĩ đã sử dụng nhiều loại nhạc cụ điện tử để tạo ra âm thanh độc đáo cho album.
✅
Luyện tập

"electronic" nghĩa là gì?