Nghĩa tiếng Việt
điện tử
Đừng chỉ tra "electronic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a device) having very small parts such as chips and obtaining power from electricity
Câu ví dụ
The musician used a variety of electronic instruments to create unique sounds for the album.
Nhạc sĩ đã sử dụng nhiều loại nhạc cụ điện tử để tạo ra âm thanh độc đáo cho album.
Luyện tập
"electronic" nghĩa là gì?