infill
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
lấp đầy, tăng mật độ đô thị
Đừng chỉ tra "infill" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the process of filling empty spaces in cities or neighborhoods within a built environment
Câu ví dụ
Infill housing projects have become popular as they provide more affordable living options in densely populated cities .
Các dự án nhà ở infill đã trở nên phổ biến vì chúng cung cấp các lựa chọn sống giá cả phải chăng hơn ở các thành phố đông dân cư.
Luyện tập
"infill" nghĩa là gì?