to prattle

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nói nhảm, nói liến thoắng
💡
Definition (English)
to talk a lot about unimportant things and in a way that may seem foolish
✏️
Câu ví dụ
She prattled about the latest celebrity gossip without noticing the disinterest of her friends .
Cô ấy lảm nhảm về những tin đồn mới nhất về người nổi tiếng mà không nhận thấy sự không quan tâm của bạn bè.
Luyện tập

"to prattle" nghĩa là gì?