to prattle
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nói nhảm, nói liến thoắng
Đừng chỉ tra "to prattle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to talk a lot about unimportant things and in a way that may seem foolish
Câu ví dụ
She prattled about the latest celebrity gossip without noticing the disinterest of her friends .
Cô ấy lảm nhảm về những tin đồn mới nhất về người nổi tiếng mà không nhận thấy sự không quan tâm của bạn bè.
Luyện tập
"to prattle" nghĩa là gì?