stratification

/ˌstɹætəfɪˈkeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phân tầng, phân cấp
🎯
Đừng chỉ tra "stratification" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the process of arranging people into social classes or ranks
✏️
Câu ví dụ
Historical stratification often aligned with hereditary privilege .
Phân tầng lịch sử thường phù hợp với đặc quyền di truyền.
✅
Luyện tập

"stratification" nghĩa là gì?