Nghĩa tiếng Việt
phân tầng, phân cấp
Đừng chỉ tra "stratification" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the process of arranging people into social classes or ranks
Câu ví dụ
Historical stratification often aligned with hereditary privilege .
Phân tầng lịch sử thường phù hợp với đặc quyền di truyền.
Luyện tập
"stratification" nghĩa là gì?