salubrious
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
lành mạnh, có lợi cho sức khỏe
Đừng chỉ tra "salubrious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
indicating or promoting healthiness and well-being
Câu ví dụ
The architect designed the office building with large windows and green spaces to create a salubrious workspace conducive to productivity and well-being .
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà văn phòng với cửa sổ lớn và không gian xanh để tạo ra một không gian làm việc lành mạnh hỗ trợ năng suất và sức khỏe.
Luyện tập
"salubrious" nghĩa là gì?