salubrious

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lành mạnh, có lợi cho sức khỏe
🎯
Đừng chỉ tra "salubrious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
indicating or promoting healthiness and well-being
✏️
Câu ví dụ
The architect designed the office building with large windows and green spaces to create a salubrious workspace conducive to productivity and well-being .
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà văn phòng với cửa sổ lớn và không gian xanh để tạo ra một không gian làm việc lành mạnh hỗ trợ năng suất và sức khỏe.
✅
Luyện tập

"salubrious" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Health and Life