corridor

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hành lang, lối đi
🎯
Đừng chỉ tra "corridor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a long narrow way in a building that has doors on either side opening into different rooms
✏️
Câu ví dụ
The apartment building had a long , dimly lit corridor that stretched from the elevator to the fire exit at the end of the hall .
Tòa nhà chung cư có một hành lang dài, ánh sáng mờ nhạt kéo dài từ thang máy đến lối thoát hiểm ở cuối sảnh.
✅
Luyện tập

"corridor" nghĩa là gì?