Nghĩa tiếng Việt
tai họa, nạn
Đừng chỉ tra "scourge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a cause of widespread suffering or affliction
Câu ví dụ
Tsunamis are a natural scourge for coastal populations , causing immense destruction with their powerful waves .
Sóng thần là một thảm họa tự nhiên đối với cư dân ven biển, gây ra sự tàn phá khủng khiếp với những con sóng mạnh mẽ của chúng.
Luyện tập
"scourge" nghĩa là gì?