scourge
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tai họa, nạn
Definition (English)
a cause of widespread suffering or affliction
Câu ví dụ
Tsunamis are a natural scourge for coastal populations , causing immense destruction with their powerful waves .
Sóng thần là một thảm họa tự nhiên đối với cư dân ven biển, gây ra sự tàn phá khủng khiếp với những con sóng mạnh mẽ của chúng.
Luyện tập
"scourge" nghĩa là gì?