native advertising

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quảng cáo tự nhiên, quảng cáo tích hợp
🎯
Đừng chỉ tra "native advertising" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a form of online advertising that blends in with the content and design of the platform on which it appears, creating a more seamless and less disruptive user experience
✏️
Câu ví dụ
A search engine may display native advertising in its search results , featuring paid listings that resemble organic search results but are clearly identified as advertisements .
Một công cụ tìm kiếm có thể hiển thị quảng cáo tự nhiên trong kết quả tìm kiếm của nó, bao gồm các danh sách trả phí giống với kết quả tìm kiếm hữu cơ nhưng được xác định rõ là quảng cáo.
✅
Luyện tập

"native advertising" nghĩa là gì?