yurt

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lều yurt, lều tròn di động
🎯
Đừng chỉ tra "yurt" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a circular portable tent, particularly used in Siberia and Mongolia
✏️
Câu ví dụ
They decorated the inside of the yurt with colorful tapestries and traditional rugs , creating a welcoming atmosphere .
Họ trang trí bên trong lều yurt với những tấm thảm treo tường đầy màu sắc và thảm truyền thống, tạo ra một bầu không khí ấm cúng.
✅
Luyện tập

"yurt" nghĩa là gì?