Nghĩa tiếng Việt
lều yurt, lều tròn di động
Đừng chỉ tra "yurt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a circular portable tent, particularly used in Siberia and Mongolia
Câu ví dụ
They decorated the inside of the yurt with colorful tapestries and traditional rugs , creating a welcoming atmosphere .
Họ trang trí bên trong lều yurt với những tấm thảm treo tường đầy màu sắc và thảm truyền thống, tạo ra một bầu không khí ấm cúng.
Luyện tập
"yurt" nghĩa là gì?