fruit salad
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
salad trái cây, món trộn trái cây
Đừng chỉ tra "fruit salad" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of dish consisting of a mixture of chopped fruits
Câu ví dụ
She brought a large bowl of fruit salad to the potluck party , earning compliments for its vibrant presentation and delicious taste .
Cô ấy mang một bát lớn salad trái cây đến bữa tiệc góp món, nhận được lời khen ngợi vì cách trình bày rực rỡ và hương vị ngon tuyệt.
Luyện tập
"fruit salad" nghĩa là gì?