Nghĩa tiếng Việt
rèm, màn che
Đừng chỉ tra "blind" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of window covering, often made of cloth, that can be rolled up and down
Câu ví dụ
The blinds were drawn to keep the room cool in the afternoon sun .
Rèm cửa được kéo xuống để giữ cho căn phòng mát mẻ dưới ánh nắng buổi chiều.
Luyện tập
"blind" nghĩa là gì?