blind

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
rèm, màn che
🎯
Đừng chỉ tra "blind" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of window covering, often made of cloth, that can be rolled up and down
✏️
Câu ví dụ
The blinds were drawn to keep the room cool in the afternoon sun .
Rèm cửa được kéo xuống để giữ cho căn phòng mát mẻ dưới ánh nắng buổi chiều.
✅
Luyện tập

"blind" nghĩa là gì?