Nghĩa tiếng Việt
người khuân vác
Đừng chỉ tra "porter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone whose job is carrying people's baggage, particularly at airports, hotels, etc.
Câu ví dụ
The experienced porter handled a constant stream of luggage with ease during the busy holiday season .
Người khuân vác giàu kinh nghiệm xử lý dòng hành lý liên tục một cách dễ dàng trong mùa lễ bận rộn.
Luyện tập
"porter" nghĩa là gì?