porter

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người khuân vác
🎯
Đừng chỉ tra "porter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone whose job is carrying people's baggage, particularly at airports, hotels, etc.
✏️
Câu ví dụ
The experienced porter handled a constant stream of luggage with ease during the busy holiday season .
Người khuân vác giàu kinh nghiệm xử lý dòng hành lý liên tục một cách dễ dàng trong mùa lễ bận rộn.
✅
Luyện tập

"porter" nghĩa là gì?