decorator

/ˈdɛkɝˌeɪtɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà trang trí, người thiết kế nội thất
🎯
Đừng chỉ tra "decorator" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who plans and designs the interior of spaces by selecting colors, furniture, fabrics, and other decorative elements
✏️
Câu ví dụ
The decorator advised on curtains , carpets , and artwork .
Nhà trang trí đã tư vấn về rèm cửa, thảm và tác phẩm nghệ thuật.
✅
Luyện tập

"decorator" nghĩa là gì?