gunfire

/ˈɡənˌfaɪɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếng súng, cuộc bắn nhau
🎯
Đừng chỉ tra "gunfire" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the repeated shooting of one or several guns
✏️
Câu ví dụ
The ceasefire was shattered by sudden bursts of gunfire from both sides .
Lệnh ngừng bắn đã bị phá vỡ bởi những loạt súng đột ngột từ cả hai bên.
✅
Luyện tập

"gunfire" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong War and Peace