Nghĩa tiếng Việt
tiếng súng, cuộc bắn nhau
Đừng chỉ tra "gunfire" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the repeated shooting of one or several guns
Câu ví dụ
The ceasefire was shattered by sudden bursts of gunfire from both sides .
Lệnh ngừng bắn đã bị phá vỡ bởi những loạt súng đột ngột từ cả hai bên.
Luyện tập
"gunfire" nghĩa là gì?