affray
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau
Đừng chỉ tra "affray" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a public fight involving a group of people, typically causing a disturbance or public disorder
Câu ví dụ
Authorities imposed stricter security measures to prevent affrays during public gatherings and events .
Chính quyền đã áp đặt các biện pháp an ninh nghiêm ngặt hơn để ngăn chặn các cuộc ẩu đả trong các cuộc tụ tập công cộng và sự kiện.
Luyện tập
"affray" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Harmony and Discord
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat