affray

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau
🎯
Đừng chỉ tra "affray" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a public fight involving a group of people, typically causing a disturbance or public disorder
✏️
Câu ví dụ
Authorities imposed stricter security measures to prevent affrays during public gatherings and events .
Chính quyền đã áp đặt các biện pháp an ninh nghiêm ngặt hơn để ngăn chặn các cuộc ẩu đả trong các cuộc tụ tập công cộng và sự kiện.
✅
Luyện tập

"affray" nghĩa là gì?