affray
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau
Definition (English)
a public fight involving a group of people, typically causing a disturbance or public disorder
Câu ví dụ
Authorities imposed stricter security measures to prevent affrays during public gatherings and events .
Chính quyền đã áp đặt các biện pháp an ninh nghiêm ngặt hơn để ngăn chặn các cuộc ẩu đả trong các cuộc tụ tập công cộng và sự kiện.
Luyện tập
"affray" nghĩa là gì?