pennant

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cờ hiệu, cờ vô địch
🎯
Đừng chỉ tra "pennant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an award, typically a flag or banner, presented to the champion of a professional baseball league
✏️
Câu ví dụ
The coach celebrated the team 's pennant with a ceremony .
Huấn luyện viên đã tổ chức lễ kỷ niệm pennant của đội.
✅
Luyện tập

"pennant" nghĩa là gì?