Nghĩa tiếng Việt
sắc sảo, nhạy bén
Đừng chỉ tra "incisive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
capable of quickly grasping complex topics and offer clear and insightful perspectives
Câu ví dụ
Her incisive commentary on current events provides valuable insights into political and social issues .
Bình luận sắc sảo của cô ấy về các sự kiện hiện tại cung cấp những hiểu biết quý giá về các vấn đề chính trị và xã hội.
Luyện tập
"incisive" nghĩa là gì?