incisive

/ˌɪnˈsaɪsɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sắc sảo, nhạy bén
🎯
Đừng chỉ tra "incisive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
capable of quickly grasping complex topics and offer clear and insightful perspectives
✏️
Câu ví dụ
Her incisive commentary on current events provides valuable insights into political and social issues .
Bình luận sắc sảo của cô ấy về các sự kiện hiện tại cung cấp những hiểu biết quý giá về các vấn đề chính trị và xã hội.
✅
Luyện tập

"incisive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Intellectual Traits