Nghĩa tiếng Việt
đảo chính
Đừng chỉ tra "coup" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an unexpected, illegal, and often violent attempt to change a government
Câu ví dụ
The country 's history was marked by several unsuccessful coup attempts during its transition to democracy .
Lịch sử của đất nước được đánh dấu bởi một số nỗ lực đảo chính không thành công trong quá trình chuyển đổi sang dân chủ.
Luyện tập
"coup" nghĩa là gì?