coup

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đảo chính
🎯
Đừng chỉ tra "coup" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an unexpected, illegal, and often violent attempt to change a government
✏️
Câu ví dụ
The country 's history was marked by several unsuccessful coup attempts during its transition to democracy .
Lịch sử của đất nước được đánh dấu bởi một số nỗ lực đảo chính không thành công trong quá trình chuyển đổi sang dân chủ.
✅
Luyện tập

"coup" nghĩa là gì?