ozone layer

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tầng ozone, lớp ozone
🎯
Đừng chỉ tra "ozone layer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a layer of gases in the earth's atmosphere that does not let the sun's ultraviolet radiation pass through
✏️
Câu ví dụ
International agreements like the Montreal Protocol aim to protect the ozone layer by phasing out ozone-depleting substances .
Các hiệp định quốc tế như Nghị định thư Montreal nhằm bảo vệ tầng ozone bằng cách loại bỏ dần các chất làm suy giảm tầng ozone.
✅
Luyện tập

"ozone layer" nghĩa là gì?