compassion
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
lòng trắc ẩn, sự thương cảm
Definition (English)
great sympathy for a person or animal that is suffering
Câu ví dụ
His compassion for the homeless inspired him to start a nonprofit organization dedicated to providing shelter and resources .
Lòng trắc ẩn của anh ấy dành cho người vô gia cư đã truyền cảm hứng cho anh ấy thành lập một tổ chức phi lợi nhuận chuyên cung cấp nơi ở và tài nguyên.
Luyện tập
"compassion" nghĩa là gì?