heartbreak

/ˈhɑɹtˌbɹeɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đau lòng, nỗi buồn
🎯
Đừng chỉ tra "heartbreak" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a feeling of great distress or sadness
✏️
Câu ví dụ
Losing the championship match in the final seconds was a heartbreaking moment for the team and their fans alike.
Thua trận chung kết trong những giây cuối cùng là khoảnh khắc tan nát cõi lòng cho đội bóng và người hâm mộ của họ.
✅
Luyện tập

"heartbreak" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này