eardrum

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
màng nhĩ, màng tai
🎯
Đừng chỉ tra "eardrum" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a thin piece of skin in the middle ear that vibrates by sound waves and enables one to hear sounds, also known as tympanic membrane
✏️
Câu ví dụ
Pressure changes during air travel can sometimes cause discomfort or pain in the ears due to unequal pressure on the eardrums.
Sự thay đổi áp suất trong khi đi máy bay đôi khi có thể gây khó chịu hoặc đau tai do áp suất không đều lên màng nhĩ.
✅
Luyện tập

"eardrum" nghĩa là gì?