Nghĩa tiếng Việt
khắc, chạm trổ
Đừng chỉ tra "engraving" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the art or process of carving an artistic shape or pattern on a hard material
Câu ví dụ
The artist specialized in woodblock engravings, creating stunning prints that captured the beauty of the natural world .
Nghệ sĩ chuyên về khắc gỗ, tạo ra những bản in tuyệt đẹp nắm bắt vẻ đẹp của thế giới tự nhiên.
Luyện tập
"engraving" nghĩa là gì?