engraving

/ɪnˈɡɹeɪvɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khắc, chạm trổ
🎯
Đừng chỉ tra "engraving" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the art or process of carving an artistic shape or pattern on a hard material
✏️
Câu ví dụ
The artist specialized in woodblock engravings, creating stunning prints that captured the beauty of the natural world .
Nghệ sĩ chuyên về khắc gỗ, tạo ra những bản in tuyệt đẹp nắm bắt vẻ đẹp của thế giới tự nhiên.
✅
Luyện tập

"engraving" nghĩa là gì?