established

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
được thiết lập, được công nhận
💡
Definition (English)
widely acknowledged as valid or customary
✏️
Câu ví dụ
The artist gained recognition for breaking away from established artistic norms and introducing innovative techniques .
Nghệ sĩ đã giành được sự công nhận vì đã thoát khỏi các chuẩn mực nghệ thuật được thiết lập và giới thiệu các kỹ thuật sáng tạo.
Luyện tập

"established" nghĩa là gì?