valedictorian

/ˌvæɫəˌdɪkˈtɔɹiən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
học sinh xuất sắc nhất, thủ khoa
🎯
Đừng chỉ tra "valedictorian" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an elite student with the highest grade throughout school that gets chosen to give a speech at their graduation ceremony
✏️
Câu ví dụ
As valedictorian, John represented his peers with grace and eloquence, inspiring them to pursue their dreams with determination.
Là sinh viên xuất sắc nhất, John đại diện cho các bạn cùng lớp với sự duyên dáng và hùng biện, truyền cảm hứng cho họ theo đuổi ước mơ với quyết tâm.
✅
Luyện tập

"valedictorian" nghĩa là gì?