unorthodox

/əˈnɔɹθəˌdɑks/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không chính thống, không theo truyền thống
🎯
Đừng chỉ tra "unorthodox" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not in accordance with established traditions or conventional practices
✏️
Câu ví dụ
His unorthodox behavior at the meeting caught everyone by surprise , but it eventually led to positive change .
Hành vi không chính thống của anh ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người ngạc nhiên, nhưng cuối cùng lại dẫn đến sự thay đổi tích cực.
✅
Luyện tập

"unorthodox" nghĩa là gì?