run-of-the-mill

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tầm thường, bình thường
🎯
Đừng chỉ tra "run-of-the-mill" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
very average and without any notable qualities
✏️
Câu ví dụ
The store sold run-of-the-mill household items , nothing out of the ordinary or special .
Cửa hàng bán các mặt hàng gia dụng tầm thường, không có gì nổi bật hoặc đặc biệt.
✅
Luyện tập

"run-of-the-mill" nghĩa là gì?