Nghĩa tiếng Việt
khác thường, độc đáo
Đừng chỉ tra "offbeat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unconventional or unusual, often in an interesting way
Câu ví dụ
The author 's offbeat characters and unconventional storytelling captivated readers seeking a departure from traditional narratives .
Nhân vật khác thường của tác giả và cách kể chuyện không theo lối mòn đã thu hút độc giả tìm kiếm sự khác biệt so với những câu chuyện truyền thống.
Luyện tập
"offbeat" nghĩa là gì?