to liaise

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hợp tác, thiết lập liên lạc
🎯
Đừng chỉ tra "to liaise" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to establish a communication or cooperation which links parties or organizations
✏️
Câu ví dụ
The sales team will liaise with the production department to communicate customer feedback and ensure that product improvements are made accordingly .
Nhóm bán hàng sẽ phối hợp với bộ phận sản xuất để truyền đạt phản hồi của khách hàng và đảm bảo rằng các cải tiến sản phẩm được thực hiện phù hợp.
✅
Luyện tập

"to liaise" nghĩa là gì?