to liaise
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hợp tác, thiết lập liên lạc
Đừng chỉ tra "to liaise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to establish a communication or cooperation which links parties or organizations
Câu ví dụ
The sales team will liaise with the production department to communicate customer feedback and ensure that product improvements are made accordingly .
Nhóm bán hàng sẽ phối hợp với bộ phận sản xuất để truyền đạt phản hồi của khách hàng và đảm bảo rằng các cải tiến sản phẩm được thực hiện phù hợp.
Luyện tập
"to liaise" nghĩa là gì?