spectrometry

/spɛkˈtɹɑmətɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phép đo phổ, phân tích phổ
🎯
Đừng chỉ tra "spectrometry" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the measurement and analysis of the spectrum of electromagnetic radiation emitted or absorbed by substances
✏️
Câu ví dụ
Environmentalists use spectrometry to monitor air pollution levels .
Các nhà môi trường sử dụng phép đo phổ để giám sát mức độ ô nhiễm không khí.
✅
Luyện tập

"spectrometry" nghĩa là gì?