barricade

/ˈbæɹəˌkeɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chướng ngại vật
🎯
Đừng chỉ tra "barricade" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a defensive barrier erected during wartime to obstruct enemy movement and provide protection for defending forces
✏️
Câu ví dụ
Soldiers utilized abandoned vehicles and debris to improvise barricades, impeding the enemy 's ability to maneuver .
Binh lính đã sử dụng các phương tiện bị bỏ hoang và mảnh vỡ để dựng lên chướng ngại vật, cản trở khả năng cơ động của kẻ thù.
✅
Luyện tập

"barricade" nghĩa là gì?