to pillage
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cướp bóc, cướp phá
Đừng chỉ tra "to pillage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to plunder, typically during times of war or civil unrest
Câu ví dụ
The invading forces systematically pillaged strategic locations , disrupting the local economy .
Lực lượng xâm lược đã cướp bóc có hệ thống các địa điểm chiến lược, làm gián đoạn nền kinh tế địa phương.
Luyện tập
"to pillage" nghĩa là gì?