to pillage

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cướp bóc, cướp phá
🎯
Đừng chỉ tra "to pillage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to plunder, typically during times of war or civil unrest
✏️
Câu ví dụ
The invading forces systematically pillaged strategic locations , disrupting the local economy .
Lực lượng xâm lược đã cướp bóc có hệ thống các địa điểm chiến lược, làm gián đoạn nền kinh tế địa phương.
✅
Luyện tập

"to pillage" nghĩa là gì?