to adjudicate

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phán quyết, phân xử
🎯
Đừng chỉ tra "to adjudicate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a formal decision or judgment about who is right in an argument or dispute
✏️
Câu ví dụ
Last month , the mediator was persistently adjudicating conflicts between the parties .
Tháng trước, người hòa giải đã kiên trì phán quyết các xung đột giữa các bên.
✅
Luyện tập

"to adjudicate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to the Legal System