Nghĩa tiếng Việt
khoảng, vào khoảng
Đừng chỉ tra "around" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express an estimated number, time, or value
Câu ví dụ
I waited around ten minutes.
Tôi đã đợi khoảng mười phút.
Luyện tập
"around" nghĩa là gì?