around

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khoảng, vào khoảng
🎯
Đừng chỉ tra "around" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express an estimated number, time, or value
✏️
Câu ví dụ
I waited around ten minutes.
Tôi đã đợi khoảng mười phút.
✅
Luyện tập

"around" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Place