all-inclusive
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bao gồm tất cả, toàn diện
Đừng chỉ tra "all-inclusive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
including everyone or everything, particularly for a single price
Câu ví dụ
They chose an all-inclusive cruise , so they would n't have to worry about additional costs for food and entertainment .
Họ đã chọn một chuyến du thuyền trọn gói, để không phải lo lắng về chi phí bổ sung cho thức ăn và giải trí.
Luyện tập
"all-inclusive" nghĩa là gì?