twin bedroom
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
phòng twin, phòng có hai giường đơn
Đừng chỉ tra "twin bedroom" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(in a hotel, etc.) a room with two single beds
Câu ví dụ
The bed and breakfast had a charming twin bedroom decorated in a rustic style .
Nhà nghỉ bed and breakfast có một phòng twin quyến rũ được trang trí theo phong cách mộc mạc.
Luyện tập
"twin bedroom" nghĩa là gì?