managerial

/ˌmænɪˈdʒɪɹiəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quản lý, giám sát
🎯
Đừng chỉ tra "managerial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to managing or supervising tasks, resources, or personnel within an organization
✏️
Câu ví dụ
Managerial positions often require experience in decision-making and conflict resolution .
Các vị trí quản lý thường yêu cầu kinh nghiệm trong việc ra quyết định và giải quyết xung đột.
✅
Luyện tập

"managerial" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Organization