kindergarten

/ˈkɪndɝˌɡɑɹtən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà trẻ, mẫu giáo
🎯
Đừng chỉ tra "kindergarten" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a class or school that prepares four-year-old to six-year-old children for elementary school
✏️
Câu ví dụ
Teachers in kindergarten play a vital role in fostering a love for learning , encouraging curiosity , and helping children develop important interpersonal skills through group activities .
Giáo viên ở mẫu giáo đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng tình yêu học tập, khuyến khích sự tò mò và giúp trẻ phát triển các kỹ năng giao tiếp quan trọng thông qua các hoạt động nhóm.
✅
Luyện tập

"kindergarten" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này