kindergarten
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
nhà trẻ, mẫu giáo
Definition (English)
a class or school that prepares four-year-old to six-year-old children for elementary school
Câu ví dụ
Teachers in kindergarten play a vital role in fostering a love for learning , encouraging curiosity , and helping children develop important interpersonal skills through group activities .
Giáo viên ở mẫu giáo đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng tình yêu học tập, khuyến khích sự tò mò và giúp trẻ phát triển các kỹ năng giao tiếp quan trọng thông qua các hoạt động nhóm.
Luyện tập
"kindergarten" nghĩa là gì?