to yell
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hét, la hét
Definition (English)
to shout very loudly
Câu ví dụ
Frustrated with the technical issue , he could n't help but yell.
Bực bội với vấn đề kỹ thuật, anh ta không thể không hét lên.
Luyện tập
"to yell" nghĩa là gì?