boating

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi thuyền, du ngoạn bằng thuyền
💡
Definition (English)
the activity of traveling in a boat for recreation
✏️
Câu ví dụ
She took a course to learn the basics of boating before buying her own sailboat.
Cô ấy đã tham gia một khóa học để học những điều cơ bản về đi thuyền trước khi mua thuyền buồm của riêng mình.
Luyện tập

"boating" nghĩa là gì?