Nghĩa tiếng Việt
đi thuyền, du ngoạn bằng thuyền
Đừng chỉ tra "boating" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the activity of traveling in a boat for recreation
Câu ví dụ
She took a course to learn the basics of boating before buying her own sailboat.
Cô ấy đã tham gia một khóa học để học những điều cơ bản về đi thuyền trước khi mua thuyền buồm của riêng mình.
Luyện tập
"boating" nghĩa là gì?