to heighten

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tăng cường, làm trầm trọng thêm
💡
Definition (English)
to become more severe
✏️
Câu ví dụ
As the storm approached , fears among residents heightened with each passing hour .
Khi cơn bão đến gần, nỗi sợ hãi giữa các cư dân tăng lên theo từng giờ.
Luyện tập

"to heighten" nghĩa là gì?