Nghĩa tiếng Việt
thuyết phục, có sức thuyết phục
Đừng chỉ tra "persuasive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
capable of convincing others to do or believe something particular
Câu ví dụ
The speaker gave a persuasive argument that won over the audience .
Diễn giả đã đưa ra một lập luận thuyết phục khiến khán giả đồng tình.
Luyện tập
"persuasive" nghĩa là gì?